Cổng xếp điện tự động là giải pháp kiểm soát lối ra vào được sử dụng phổ biến tại nhà máy, khu công nghiệp, cơ quan, trường học, kho bãi và nhiều công trình có lưu lượng phương tiện lớn. So với cổng xếp thủ công, sản phẩm sử dụng motor điện giúp quá trình đóng mở thuận tiện hơn, đồng thời tạo diện mạo chuyên nghiệp cho khu vực cổng chính.
Tuy nhiên, báo giá cổng xếp điện tự động không chỉ phụ thuộc vào chiều dài thân cổng. Chất liệu, độ dày khung, loại motor, công nghệ dẫn hướng, phụ kiện an toàn và điều kiện thi công đều có thể làm thay đổi tổng chi phí. Bài viết dưới đây cập nhật các mức giá tham khảo năm 2026, giúp doanh nghiệp dễ dàng dự trù ngân sách trước khi đầu tư.
Mức giá dưới đây được chia theo từng nhóm vật liệu và cấu hình để khách hàng dễ hình dung chi phí. Đây là giá tham khảo, giá thực tế cần được xác định sau khi khảo sát kích thước và điều kiện lắp đặt tại công trình.
| Vật liệu | Kích thước (mm) | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Inox 304 | 51 × 50 × 0.6 | 1.200.000 VNĐ/m |
| Inox 304 | 51 × 50 × 0.7 | 1.350.000 VNĐ/m |
| Inox 304 | 51 × 50 × 0.8 | 1.500.000 VNĐ/m |
| Hợp kim nhôm | 55 × 30 × 1.0 | 2.100.000 VNĐ/m |
| Hợp kim nhôm | 57 × 35 × 1.0 | 2.300.000 VNĐ/m |
Đây là nhóm cấu hình phù hợp với những công trình cần cân đối giữa chi phí đầu tư và yêu cầu sử dụng. Trong đó, Inox 304 thường được ưu tiên khi công trình đặt ngoài trời hoặc cần khả năng chống oxy hóa tốt.
| Vật liệu | Kích thước (mm) | Giá tham khảo | Bảo hành tham khảo |
|---|---|---|---|
| Inox 304 | 60 × 50 × 0.6 | 3.000.000 VNĐ/m | 2 năm |
| Hợp kim nhôm | 56 × 55 × 1.1 | 3.200.000 VNĐ/m | 1 năm |
| Hợp kim nhôm | 60 × 50 × 1.2 | 3.350.000 VNĐ/m | 2 năm |
| Hợp kim nhôm | 65 × 60 × 1.3 | 3.500.000 VNĐ/m | 3 năm |
Nhóm này phù hợp với doanh nghiệp, nhà xưởng và công trình cần hệ thống cổng vận hành thường xuyên nhưng vẫn muốn kiểm soát ngân sách. Mức giá có thể thay đổi theo số lượng mét cổng, cấu hình motor và các thiết bị đi kèm.
| Vật liệu | Kích thước (mm) | Giá tham khảo | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Inox 304 | 80 × 77 × 0.7 | 4.800.000 VNĐ/m | Độ bền cao, chống gỉ |
| Inox 304 | 90 × 60 × 0.7 | 5.000.000 VNĐ/m | Cứng cáp, thẩm mỹ |
| Hợp kim nhôm | 85 × 83 × 1.4 | 4.100.000 VNĐ/m | Độ dày 1.4mm |
| Hợp kim nhôm | 90 × 60 × 1.4 | 4.500.000 VNĐ/m | Khả năng chịu lực tốt |
| Hợp kim nhôm | 95 × 83 × 1.5 | 5.500.000 VNĐ/m | Cấu hình đặc biệt |
Các cấu hình cao cấp thường được cân nhắc cho nhà máy, khu công nghiệp hoặc công trình có yêu cầu cao về độ bền, hình thức và tần suất vận hành.
Motor là bộ phận tạo lực kéo và điều khiển chuyển động của thân cổng. Vì vậy, lựa chọn motor phù hợp với chiều dài, tải trọng và tần suất sử dụng có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành.
| Cấu hình motor | Công suất | Giá tham khảo | Phụ kiện |
|---|---|---|---|
| Motor đơn có ray | 370W – 420W | 8.000.000 VNĐ/bộ | Bánh xe sắt, board mạch, 2 remote, nút bấm |
| Motor đôi không ray | 370W × 2 | 9.000.000 VNĐ/bộ | Bánh xe cao su, cảm biến từ, 2 remote, nút bấm |
| Motor đôi cao cấp | 550W × 2 | 16.500.000 VNĐ/bộ | Dẫn hướng nam châm, board thông minh, màn hình LED |
Lưu ý: Giá motor chỉ là một phần trong tổng chi phí. Khi lập dự toán, cần tính thêm thân cổng, phụ kiện, vận chuyển, thi công và các thiết bị tích hợp nếu công trình có yêu cầu riêng.
Giá cổng xếp điện tự động giữa các công trình có thể chênh lệch khá lớn. Một số yếu tố quan trọng gồm:
Inox 304, hợp kim nhôm và các cấu hình vật liệu khác có mức giá khác nhau. Cùng một loại vật liệu nhưng thay đổi kích thước hoặc độ dày thanh cũng khiến chi phí tính theo mét thay đổi.
Chiều dài là một trong những yếu tố tác động trực tiếp đến chi phí thân cổng. Cổng càng dài thì số lượng vật liệu sử dụng càng lớn, đồng thời cần lựa chọn motor có khả năng đáp ứng tải trọng và tần suất vận hành tương ứng.
Cổng có ray và không ray sử dụng cơ chế dẫn hướng khác nhau nên cấu hình motor và chi phí thi công cũng khác nhau.
Nếu công trình thường xuyên có xe tải hoặc container đi qua, phương án không ray có thể đáng cân nhắc để giữ mặt sân thông thoáng.
Motor đơn, motor đôi và motor công suất cao có mức giá khác nhau. Không nên chọn motor chỉ dựa trên giá thấp mà cần xem xét chiều dài cổng, tải trọng và số lần đóng mở trong ngày.
Remote, nút bấm, cảm biến, màn hình LED, hệ thống kiểm soát ra vào hoặc thiết bị nhận diện biển số đều có thể được tích hợp tùy nhu cầu.
Nền sân, khoảng không gian thu cổng, vị trí cấp điện và phương án vận chuyển đều có thể ảnh hưởng đến chi phí lắp đặt.
Vì vậy, báo giá cổng xếp điện tự động chính xác nhất nên được lập sau khi đơn vị cung cấp khảo sát thực tế.
Khi nhận báo giá, khách hàng không nên chỉ nhìn vào đơn giá thân cổng. Một báo giá hoàn chỉnh có thể gồm những hạng mục sau:
Thân cổng xếp theo mét dài.
Motor và đầu máy.
Board điều khiển.
Bánh xe và hệ thống dẫn hướng.
Remote, nút bấm và cảm biến.
Ray hoặc hệ thống dẫn hướng không ray.
Chi phí vận chuyển.
Nhân công lắp đặt.
Chi phí xử lý nền nếu cần.
Thiết bị tích hợp với hệ thống kiểm soát ra vào.
Tổng chi phí = thân cổng + motor + phụ kiện + thi công + các hạng mục tích hợp phát sinh theo thực tế.
Cách tính này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng thấy đơn giá ban đầu thấp nhưng tổng chi phí sau khi bổ sung các hạng mục cần thiết lại cao hơn dự kiến.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm cổng xếp điện tự động chính hãng cho nhà máy, khu công nghiệp, kho bãi hoặc cơ quan, Cổng Điện Vision là đơn vị có thể đồng hành từ khâu tư vấn đến lắp đặt hoàn thiện. Vision cung cấp nhiều lựa chọn về thân cổng inox, hợp kim nhôm, motor có ray và không ray, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp với quy mô và tần suất sử dụng thực tế.
Không chỉ báo giá sản phẩm, Cổng Điện Vision còn hỗ trợ khảo sát mặt bằng, tư vấn chiều dài cổng, loại vật liệu, công suất motor và phương án dẫn hướng trước khi thi công. Khách hàng được tư vấn theo nhu cầu thực tế thay vì chọn một cấu hình cố định. Liên hệ Cổng Điện Vision để được tư vấn giải pháp phù hợp và nhận báo giá cổng xếp điện tự động chi tiết cho công trình.
Chưng yến bao nhiêu phút để giữ trọn vẹn dưỡng chất (1789436269)