Trang nhất » Rao vặt » Tuyển sinh - đào tạo

TÌM KIẾM
Tuyển sinh - đào tạo

Các cụm từ hay đi với black trong tiếng Anh

Thông tin mua bán
Mã tin
V131339
Giá
Thỏa thuận
Ngày đăng
11/01/2018
Hết hạn
11/01/2019
Xem :
83
Danh mục đăng tin
Nơi rao
Q. Hà Đông » Hà Nội
Loại tin đăng
Cần tuyển
Họ tên
Vũ Minh
Điện thoại
Địa chỉ
Nội dung chi tiết

 

black

black phát âm tiếng anh /ˈblæk/ (adj) (mang nghĩa:đen, mặc quần áo đen, da đen) thế nên những cụm từ có thêm chữ black có mang nghĩa đen tối như chính nó hay không?. Bây giờ chúng ta tìm hiểu nhé?.

Bài viết liên quan: học tiếng anh online ở đâu tốt nhất

1. A black day (for someone/sth): ngày đen tối

Ví dụ:

Last Monday was a black day for me. I lost all my money. (Thứ hai tuần trước là một ngày đen tối của tôi. Tôi đã mất hết tiền.)

2. A black list: sổ đen

Ví dụ:

He is in a black list of the bank because he cheated them by providing fake income statement. (Anh ta ở trong sổ đen của ngân hàng vì anh ta đã lừa họ bởi cung cấp sao kê thu nhập giả.)

3. A black look: cái nhìn giận dữ

Ví dụ:

When I forget to do homework, my mother always gives me a black look.(Khi tôi quên làm bài tập về nhà, mẹ luôn nhìn tôi rất giận dữ).

4. A black mark: một vết đen, vết nhơ, một điểm bất lợi

Ví dụ:

My mistake in the previous plan was a black mark against me. (Sai lầm của tôi trong bản kế hoạch trước là một vết đen chống lại tôi)

5. Be in the black: có tiền, có lời (ngược lại với cụm từ in the red: có nghĩa là trong tình trạng báo động, mất khả năng thanh toán)

Ví dụ:

Although the economy is difficult, my shop remains in the black. (Mặc dù kinh tế khó khăn nhưng cửa hàng của tôi vẫn có lời).

Đọc thêm: học nói tiếng anh online

6. Black and blue: bị bầm tím

Ví dụ:

Your face is black and blue. What happened to you?(Mặt bạn bị bầm tím. Chuyện gì xảy ra vậy?)

7. Black economy: kinh doanh chui (phần của nền kinh tế không được kiểm soát bởi các cơ quan chức năng)

Ví dụ:

Illegal weapons trade is a black economy activity. (Buôn bán vũ khí bất hợp pháp là một hoạt động của nền kinh tế chui).

8. Black ice: băng đen (lớp bang mỏng phủ trên mặt đường và người ta không nhìn thấy nó, một hiện tượng thời tiết gây nguy hiểm cho các phương tiện giao thông)

Ví dụ:

The road is now covered by the black ice, so you must be careful when driving. (Mặt đường phủ đầy băng đen, bạn phải cẩn thận khi lái xe đấy).

9. Black market: thị trường chợ đen (thương mại bất hợp pháp)

Ví dụ:

The exchange rate between USD and VNĐ in black market is better than in the bank. (Tỷ giá USD và VNĐ trên thị trường chợ đen tốt hơn ở ngân hàng).

10. The black sheep (of the family): chú cừu đen, chỉ người được xem như là sự ô nhục hoặc xấu hổ (đối với gia đình).

Ví dụ:

When he was young, he was a black sheep of the family. (Khi cậu ấy còn trẻ, cậu ấy là sự ô nhục của gia đình).

Đọc đến đây các bạn đã có câu trả lời rồi phải không? Hình như là “10 cụm từ tiếng anh với black” không tốt lắm nhỉ. Hãy share nếu bạn thấy bài viết này hay và theo dõi để cập nhật những bài viết mới nhất của bên mình nhé.

Cùng chủ đề: làm bài tập tiếng anh online

 

Tin đăng cùng chuyên mục