Trang nhất » Rao vặt » Ô tô

TÌM KIẾM
Ô tô

Tư vấn mua xe SUV, các dòng xe gầm cao 5 chỗ, 7 chỗ giá xe & ưu nhược điểm

Thông tin mua bán
Mã tin
V422093
Giá
Thỏa thuận
Ngày đăng
21/07/2021
Hết hạn
21/07/2022
Xem :
87
Danh mục đăng tin
Nơi rao
Toàn quốc
Loại tin đăng
Họ tên
plinn__
Điện thoại
Địa chỉ
Nội dung chi tiết

 

 

 

Vài năm trở lại đây, xe gầm cao nổi lên như một sự thay thế hoàn hảo cho những mẫu sedan cùng tầm giá bởi tính đa dụng và thiết kế mạnh mẽ, cứng cáp đặc trưng. Trong bài viết này, danhgiaXe sẽ tổng hợp tất cả các mẫu SUV phổ thông mà khách hàng có thể mua được tại Việt Nam.

 

1. Cần quan tâm gì khi mua xe SUV?

Thiết kế ngoại thất cũng là một yếu tố quan trọng khi chọn mua SUV, đặc biệt là tại thị trường Việt Nam. Một thiết kế đẹp mắt và khỏe khoắn được xem là tiêu chuẩn của nhiều khách hàng khi chọn mua SUV.

 

Không gian cũng là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm khi chọn mua SUV. Bản thân chữ “SUV” tại thị trường Việt Nam cũng phần nào được nhiều khách hàng hiểu là một mẫu xe có không gian rộng rãi và thoải mái hơn so với những mẫu sedan cùng tầm tiền.

 

Không gian nội thất trên Hyundai Santa Fe Không gian nội thất trên Hyundai Santa Fe 

Bên cạnh đó, khoảng sáng gầm cũng là thông số được các chuyên gia và khách hàng có kinh nghiệm lưu tâm. Tình trạng ngập lụt tại các đô thị lớn là một phần nguyên nhân cho sự chuyển dịch sang phân khúc SUV tại Việt Nam. Do đó, một mẫu xe có khoảng sáng gầm lớn về lý thuyết sẽ mang đến nhiều lợi thế hơn khi cần vượt qua các đoạn đường trũng thấp.

 

Toyota Fortuner có khoảng sáng gầm lên đến 279 mmToyota Fortuner có khoảng sáng gầm lên đến 279 mm

Khả năng vận hành cũng là yếu tố thu hút nhiều khách hàng đến với một mẫu SUV. Ở phân khúc SUV đô thị (B-SUV), các nhà sản xuất thường sử dụng những mẫu động cơ cỡ nhỏ để đảm bảo tính kinh tế. Tuy nhiên, khi lên đến những phân khúc cao hơn như C-SUV hay D-SUV, những mẫu xe có động cơ mạnh mẽ và hệ dẫn động 4 bánh luôn giành được nhiều sự quan tâm hơn.

 

Bạn có thể tìm hiểu thêm những yếu tố khác cần quan tâm khi chọn mua xe SUV qua bài viết dưới đây:

 

Lựa chọn xe SUV gia đình, cần quan tâm điều gì?

2. Các phân khúc SUV tại Việt Nam

Dựa theo kích thước, động cơ và giá bán đề xuất, có thể chia các mẫu SUV phổ thông tại Việt Nam thành 3 phân khúc chính:

 

B-SUV:

 

Còn được biết đến là phân khúc “SUV đô thị”, những mẫu xe ở phân khúc này thường có giá bán dễ tiếp cận, cấu hình 5 chỗ ngồi, động cơ có sức mạnh vừa phải và tiết kiệm nhiên liệu đi cùng không gian đủ thoải mái cho 2 hàng ghế.

 

Những mẫu xe tiêu biểu có thể kể đến như: Kia Seltos, Hyundai Kona, MG ZS, ...

 

MG ZS thuộc phân khúc B-SUVMG ZS thuộc phân khúc B-SUV

C-SUV:

 

Những mẫu xe ở phân khúc này có kích thước lớn, không gian rộng rãi và được ưu tiên trang bị động cơ mạnh mẽ hơn. Bên cạnh đó, một số mẫu xe ở phân khúc này cũng được sử dụng cấu hình 5+2 chỗ ngồi giúp tối ưu giá trị sử dụng của không gian xe (Honda CR-V, Mitsubishi Outlander). 

 

Các tính năng trang bị cũng bắt đầu được các nhà sản xuất ô tô đầu tư nhiều hơn cho sản phẩm của mình ở phân khúc C-SUV, đặc biệt là các gói an toàn thông minh với các tính năng nổi bật như Hỗ trợ phanh tự động, Cảnh báo chệch làn hay Ga tự động thích ứng, ...

 

Mazda CX-5 là mẫu C-SUV sở hữu nhiều trang bị an toàn cao cấp từ bộ công nghệ Mazda i-ActivSenseMazda CX-5 là mẫu C-SUV sở hữu nhiều trang bị an toàn cao cấp từ bộ công nghệ Mazda i-ActivSense

Những mẫu xe tiêu biểu ở phân khúc này là: Mazda CX-5, Toyota Corolla CrossHyundai Tucson, Honda CR-V, Mitsubishi Outlander ...

 

Honda CR-V - mẫu C-SUV với 7 chỗ ngồiHonda CR-V - mẫu C-SUV với 7 chỗ ngồi

D-SUV:

 

Đây là phân khúc SUV cao nhất của những mẫu xe phổ thông tại thị trường Việt Nam. Giá bán ở phân khúc này do đó cũng cao hơn đáng kể (1 tỷ - 1.5 tỷ). Những mẫu xe ở phân khúc này cũng được các hãng tập trung đầy đủ các công nghệ cao cấp nhất, đi cùng thiết kế bắt mắt, sang trọng và khả năng vận hành mạnh mẽ. Hầu hết các mẫu xe trong phân khúc này đề sử dụng cấu hình 7 chỗ ngồi do lợi thế sẵn có về mặt kích thước.

 

 
Mazda CX-8 được đánh giá cao nhờ thiết kế hiện đại và đẹp mắt hàng đầu trong phân khúc D-SUVMazda CX-8 được đánh giá cao nhờ thiết kế hiện đại và đẹp mắt hàng đầu trong phân khúc D-SUV

Những mẫu xe nổi bật trong phân khúc này hầu hết đều là những cái tên quen thuộc và đã tạo được chỗ đứng nhất định trong lòng khách hàng Việt: Toyota Fortuner, Ford Everest, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, ...

 

Kia Sorento All New - mẫu xe thuộc phân khúc D-SUV tại Việt NamKia Sorento All New - mẫu xe thuộc phân khúc D-SUV tại Việt Nam

3. Thông tin các mẫu xe theo từng phân khúc

B – SUV (SUV đô thị)

 

1. MG ZS (569 – 619 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• STD: 519 triệu

 

• 1.5 2WD COM: 569 triệu

 

• 1.5 2WD LUX: 619 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 1.5L (112 hp – 150 Nm)

 

• Hộp tự động vô cấp

 

• Hệ dẫn động cầu trước

 

• Kích thước tổng thể: 4.323 x 1.809 x 1.653 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.585 mm

 

• Khoảng sáng gầm xe: 170 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.59L/100 km

 

MG ZS - mẫu xe mới trong phân khúc B-SUV tại Việt NamMG ZS - mẫu xe mới trong phân khúc B-SUV tại Việt Nam

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Giá bán hấp dẫn đi cùng thiết kế đẹp mắt là những ưu điểm chính của MG ZS.

 

Thương hiệu và khả năng vận hành chỉ ở mức đủ dùng lại là những yếu tố khiến nhiều khách hàng còn e dè.

 

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ xe MG ZS 2021

2. Ford Ecosport (603 – 686 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• 1.5 AT Trend: 603 triệu

 

• 1.5 AT Titanium: 646 triệu

 

• 1.0 AT Titanium: 686 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 1.5L (120 hp – 151 Nm) / 1.0L tăng áp (125 hp – 170 Nm)

 

• Hộp số sàn 5 cấp / tự động 6 cấp

 

• Hệ dẫn động cầu trước

 

• Kích thước tổng thể: 4.096 x 1.765 x 1.665 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.519 mm

 

• Khoảng sáng gầm: 175 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.17 L/100 km (động cơ 1.5L) / 6.39 L/100 km (động cơ tăng áp 1.0L)

 

Ford Ecosport - mẫu B-SUV từng một thời thống trị phân khúc tại Việt NamFord Ecosport - mẫu B-SUV từng một thời thống trị phân khúc tại Việt Nam

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thiết kế mạnh mẽ, cứng cáp đặc trưng xe Mỹ là ưu điểm của Ecosport so với các đối thủ trong phân khúc.

 

Tuy nhiên, không gian không quá rộng rãi và sức mạnh động cơ chỉ ở mức tương đối lại là rào cản của mẫu xe này.

 

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ xe Ford Ecosport 2021

3. Kia Seltos (609 – 729 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• 1.4 Deluxe: 609 triệu
• 1.4 Luxury: 659 triệu
• 1.4 Premium: 729 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 1.4L tăng áp (138 hp – 242 Nm)
• Hộp tự động ly hợp kép 7 cấp
• Hệ dẫn động cầu trước
• Kích thước tổng thể: 4.165 x 1.800 x 1.565 mm
• Chiều dài cơ sở: 2.600mm
• Khoảng sáng gầm xe: 190 mm.
• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.3L/100 km

 

Mẫu B-SUV Kia SeltosMẫu B-SUV Kia Seltos

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thiết kế đẹp mắt với hệ thống đèn full LED độc đáo là điểm nhấn chính trên Kia Seltos mới. Bên cạnh đó, không gian nội thất rộng rãi với danh sách options phong phú trên Seltos cũng được nhiều khách hàng đánh giá cao.

 

Tuy nhiên, hộp số ly hợp kép có nguy cơ bị quá nhiệt trong điều kiện kẹt xe lại là điểm trừ khiến nhiều khách hàng băn khoăn trước khi "xuống tiền".

 

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ Kia Seltos 2020

4. Mazda CX-3 (629 – 709 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• 1.5 Deluxe: 639 triệu

 

• 1.5 Luxury: 679 triệu

 

• 1.5 Premium: 719 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 1.5L (110 hp – 144 Nm)

 

• Hộp tự động 6 cấp

 

• Hệ dẫn động cầu trước

 

• Kích thước tổng thể: 4.275 x 1.765 x 1.535 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.570 mm

 

• Khoảng sáng gầm: 155 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.8 L/100 km

 

Mazda CX-3 là mẫu xe mới nhất trong phân khúc B-SUV tại Việt NamMazda CX-3 là mẫu xe mới nhất trong phân khúc B-SUV tại Việt Nam

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thiết kế đẹp mắt đi cùng cảm giác lái tốt là những ưu điểm chính của CX-3.

 

Tuy vậy, không gian khoang cabin hạn chế lại là điểm yếu lớn trên mẫu xe này.

 

5. Hyundai Kona (636 – 750 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• 2.0 AT Tiêu chuẩn: 636 triệu

 

• 2.0 AT Đặc biệt: 699 triệu

 

• 1.6 Turbo: 750 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 2.0L (148 hp – 180 Nm) / 1.6L tăng áp (175 hp – 265 Nm)

 

• Hộp số tự động 6 cấp / ly hợp kép 7 cấp

 

• Hệ dẫn động cầu trước

 

• Kích thước tổng thể: 4.096 x 1.765 x 1.665 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.519 mm

 

• Khoảng sáng gầm: 170 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.79 L/100 km (động cơ 2.0L) / 6.93 L/100 km (động cơ tăng áp 1.6L)

 

Mẫu B-SUV Hyundai KonaMẫu B-SUV Hyundai Kona

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thiết kế lạ mắt với dải đèn định vị tách rời đi cùng khả năng vận hành mạnh mẽ so với các đối thủ cùng phân khúc giúp Kona ghi điểm trong mắt khách hàng.

 

Tuy nhiên, nhược điểm về không gian cũng như hiện tượng quá nhiệt hộp số ly hợp kép trên Kona cũng nhận không ít ý kiến trái chiều từ khách hàng.

 

Xem thêm: Đánh giá chi tiết Hyundai Kona 2020

6. Honda HR-V (786 – 866 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• G CVT: 786 triệu

 

• L CVT: 866 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 1.8L (141 hp – 172 Nm)

 

• Hộp tự động vô cấp

 

• Hệ dẫn động cầu trước

 

• Kích thước tổng thể: 4.334 x 1.772 x 1.605 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.610mm

 

• Khoảng sáng gầm xe: 170 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.7L/100 km

 

Honda HR-V là mẫu B-SUV có giá cao vượt tầm phân khúc tại Việt NamHonda HR-V là mẫu B-SUV có giá cao vượt tầm phân khúc tại Việt Nam

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thiết kế đẹp mắt, hiện đại và cảm giác lái tốt đặc trưng của một mẫu xe nhà Honda là điểm cộng chính trên HR-V. 

 

Dù vậy, giá bán cao vượt tầm phân khúc lại trở thành rào cản chính của mẫu xe này đối với một bộ phận không nhỏ khách hàng Việt.

 

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ Honda HR-V 2021

C – SUV

 

1. Beijing X7 (528 – 688 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• MT: 528 triệu

 

• E: 658 triệu

 

• Premium: 688 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 1.5L tăng áp (188 hp – 275 Nm)

 

• Hộp tự động ly hợp kép 7 cấp

 

• Hệ dẫn động cầu trước

 

• Kích thước tổng thể: 4.710 x 1.892 x 1.715mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.800 mm

 

• Khoảng sáng gầm xe: 180 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: - L/100 km

 

 
Beijing X7 là mẫu C-SUV với danh sách trang bị tiện nghi và công nghệ hàng đầu phân khúcBeijing X7 là mẫu C-SUV với danh sách trang bị tiện nghi và công nghệ hàng đầu phân khúc

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thiết kế đẹp mắt, trang bị tiện nghi và an toàn phong phú đi cùng động cơ tăng áp mạnh mẽ là những ưu điểm chính trên X7.

 

Ở chiều ngược lại, thương hiệu Trung Quốc chính là rào cản lớn nhất trên con đường chinh phục thị trường của mẫu xe này.

 

2. Toyota Corolla Cross (720 – 910 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• 1.8 G: 720 triệu

 

• 1.8 V: 820 triệu

 

• 1.8 HV: 910 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 1.8L (137 hp – 172 Nm) / hybrid 1.8L (150 hp – 305 Nm)

 

• Hộp số tự động vô cấp

 

• Hệ dẫn động cầu trước

 

• Kích thước tổng thể: 4.460 x 1.825 x 1.620 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.640 mm

 

• Khoảng sáng gầm: 161 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 7.63 L/100 km (động cơ 1.8L) / 4.2 L/100 km (động cơ hybrid 1.8L)

 

Toyota Corolla Cross là mẫu C-SUV đi tiên phong trong việc phổ cập xe lai hybrid tại Việt NamToyota Corolla Cross là mẫu C-SUV đi tiên phong trong việc phổ cập xe lai hybrid tại Việt Nam

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thương hiệu mạnh và thiết kế trẻ trung, đẹp mắt là những yếu tố thu hút khách hàng trên mẫu xe được đánh giá là "con lai" giữa phân khúc B-SUV và C-SUV này. 

 

Tuy nhiên, lượng trang bị / giá thành ở mức vừa đủ của Corolla Cross có thể vẫn chưa được một bộ phận khách hàng chấp nhận.

 

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ xe Toyota Corolla Cross 2020

3. Hyundai Tucson (799 – 940 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• 2.0 MPI Tiêu chuẩn: 799 triệu

 

• 2.0 MPI Đặc biệt: 878 triệu

 

• 1.6 Turbo Đặc biệt: 932 triệu

 

• 2.0 Diesel Đặc biệt: 940 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 2.0L (155 hp – 192 Nm) / diesel 2.0L (185 hp – 402 Nm) / xăng tăng áp 1.6L (177 hp – 265 Nm)

 

• Hộp tự động 6 cấp (2.0L xăng) / tự động 8 cấp (2.0L diesel) / ly hợp kép 8 cấp (1.6L tăng áp)

 

• Hệ dẫn động cầu trước

 

• Kích thước tổng thể: 4.480 x 1.850 x 1.660 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.670 mm

 

• Khoảng sáng gầm xe: 172 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 7.1 L/100 km (động cơ xăng 2.0L) / 5.2 L/100 km (động cơ diesel 2.0L) / 7.2 L/100 km (động cơ xăng tăng áp 1.6L)

 

Hyundai Tucson là mẫu C-SUV cung cấp nhiều tùy chọn động cơ nhất trong phân khúcHyundai Tucson là mẫu C-SUV cung cấp nhiều tùy chọn động cơ nhất trong phân khúc

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Không gian rộng rãi, thiết kế hiện đại, trang bị phong phú và nhiều tùy chọn động cơ là những ưu điểm chính của Hyundai Tucson. 

 

Tuy nhiên, nhược điểm về tầm quan sát kém (góc chữ A lớn) lại khiến một bộ phận khách hàng băn khoăn trước khi "xuống tiền".

 

Xem thêm: Đánh giá chi tiết xe Hyundai Tucson 2020

4. Mitsubishi Outlander (825 – 1.058 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• 2.0 CVT: 825 triệu

 

• 2.0 CVT Premium: 950 triệu

 

• 2.4 CVT Premium: 1.058 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 2.0L (143 hp – 196 Nm)

 

• Hộp tự động vô cấp

 

• Hệ dẫn động cầu trước

 

• Kích thước tổng thể: 4.695 x 1.810 x 1.710 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.670 mm

 

• Khoảng sáng gầm: 190

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 7.25 L/100 km

 

Mitsubishi Outlander là mẫu C-SUV có thiết kế la-zăng nổi bật và đẹp mắtMitsubishi Outlander là mẫu C-SUV có thiết kế la-zăng nổi bật và đẹp mắt

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thiết kế mạnh mẽ, khỏe khoắn cùng khả năng vận hành và không gian rộng rãi là những điểm nhấn chính trên Outlander 2021. 

 

Tuy nhiên, thiết kế nội thất có phần lỗi thời lại là nhược điểm bị nhiều khách hàng phản ánh trên Outlander.

 

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ xe Mitsubishi Outlander 2021

5. Mazda CX-30 (839 – 899 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• 2.0 Luxury: 849 triệu

 

• 2.0 Premium: 899 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 2.0L (153 hp – 200 Nm)

 

• Hộp tự động 6 cấp

 

• Hệ dẫn động cầu trước

 

• Kích thước tổng thể: 4.395 x 1.795 x 1.540 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.655 mm

 

• Khoảng sáng gầm: 175 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: - L/100 km

 

Mazda CX-30 là mẫu C-SUV được định vị giữa CX-3 và CX-5 của Mazda tại Việt NamMazda CX-30 là mẫu C-SUV được định vị giữa CX-3 và CX-5 của Mazda tại Việt Nam

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Tương tự như CX-3, thiết kế đẹp mắt đi cùng cảm giác lái tốt là những ưu điểm chính của CX-30.

 

Tuy nhiên, không gian khoang cabin vẫn còn hạn chế so với các đối thủ cùng phân khúc vẫn là điểm yếu cần khắc phục trên mẫu xe này.

 

6. Mazda CX-5 (839 – 1.059 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• 2.0L FWD Deluxe: 839 triệu

 

• 2.0L FWD Luxury: 879 triệu

 

• 2.5L Luxury: 889 triệu

 

• 2.0L Premium: 919 triệu

 

• 2.5L Signature Premium 2WD: 999 triệu

 

• 2.5L 2WD Signature Premium (trang bị i-Activsense): 999 triệu

 

• 2.5L AWD Signature Premium (trang bị i-Activsense): 1.059 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 2.0L (154 hp – 200 Nm) / xăng2.5L (188 hp – 252 Nm)

 

• Hộp số tự động 6 cấp

 

• Hệ dẫn động cầu trước / dẫn động hai cầu toàn thời gian

 

• Kích thước tổng thể: 4.550 x 1.840 x 1.680 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.700 mm

 

• Khoảng sáng gầm: 200 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 7.3 L/100 km (động cơ 2.0L) / 7.8 L/100 km (động cơ 2.5L – cầu trước) / 8.4 L/100 km (động cơ 2.5L – hai cầu)

 

Mazda CX-5 tại khu phức hợp Chu Lai, Quảng NamMazda CX-5 tại khu phức hợp Chu Lai, Quảng Nam

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thiết kế đẹp mắt, trang bị tiện nghi phong phú và khả năng vận hành mạnh mẽ là những điểm nhấn chính trên mẫu SUV hạng C nhà Mazda.

 

Không gian trên CX-5 đã có nhiều sự nâng cấp từ hai mẫu xe đàn em, tuy nhiên vẫn chỉ được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá ở mức đủ dùng trong phân khúc.

 

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ xe Mazda CX-5 2020

7. Peugeot 3008 (979 – 1.069 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• AT: 979 triệu

 

• AL: 1.069 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 1.6L tăng áp (165 hp – 245 Nm)

 

• Hộp tự động 6 cấp

 

• Hệ dẫn động cầu trước

 

• Kích thước tổng thể: 4.510 x 1.850 x 1.662 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.730 mm

 

• Khoảng sáng gầm xe: 219 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.84 L/100 km

 

Mẫu C-SUV Peugeot 3008Mẫu C-SUV Peugeot 3008

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thương hiệu Pháp, thiết kế độc đáo từ ngoài vào trong cùng khả năng vận hành mạnh mẽ là những ưu điểm chính của 3008. 

 

Tuy nhiên, việc đã ra mắt từ 2017 cũng khiến mẫu xe có phần lỗi thời.

 

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ xe Peugeot 3008 2020

8. Subaru Forester (969 – 1.229 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• 2.0i-L: 1.128 triệu

 

• 2.0i-S: 1.218 triệu

 

• 2.0i-EyeSight: 1.288 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 2.0L (156 hp – 196 Nm)

 

• Hộp tự động vô cấp

 

• Hệ dẫn động hai cầu toàn thời gian

 

• Kích thước tổng thể: 4.625 x 1.815 x 1.730 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.670 mm

 

• Khoảng sáng gầm xe: 220 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 8.51 L/100 km

 

Mẫu C-SUV Subaru ForesterMẫu C-SUV Subaru Forester

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thiết kế mạnh mẽ, nam tính và khả năng vận hành độc đáo của khối động cơ Boxer là những điểm cộng trên Forester. Gói an toàn chủ động Eyesight cũng là điểm nhấn trên mẫu xe này. 

 

Tuy nhiên, yếu tố thương hiệu đi cùng giá bán tương đối cao là những rào cản của Subaru so với các đối thủ khác trong phân khúc.

 

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ xe Subaru Forester 2020

9. Honda CR-V (998 – 1.118 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

1.5 E: 998 triệu

 

1.5 G: 1.048 triệu

 

1.5 L: 1.118 triệu

 

1.5 LSE: 1.138 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 1.5L tăng áp (188 hp – 240 Nm)

 

• Hộp tự động vô cấp

 

• Hệ dẫn động cầu trước

 

• Kích thước tổng thể: 4.584 x 1.855 x 1.679 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.660 mm

 

• Khoảng sáng gầm: 198 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.9 L/100 km

 

Honda CR-V là mẫu C-SUV nổi tiếng, đã tạo được vị thế nhất định trên thị trường xe ViệtHonda CR-V là mẫu C-SUV nổi tiếng, đã tạo được vị thế nhất định trên thị trường xe Việt

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thiết kế mạnh mẽ, cảm giác lái tốt và không gian rộng rãi là những ưu điểm được khách hàng đánh giá cao trên CR-V 2021. Các trang bị an toàn cao cấp trong gói Honda Sensing cũng được nhiều chuyên gia cho điểm tích cực trên mẫu SUV hạng C.

 

Tuy nhiên, độ ù khi vận hành cùng hàng ghế 3 chỉ ở mức "cho có" của CR-V cũng nhận nhiều đánh giá không tích cực từ khách hàng.

 

Xem thêm: Đánh giá chi tiết Honda CR-V 2021: Cải thiện công nghệ, nâng cấp an toàn

D – SUV

 

1. Toyota Fortuner (995 – 1.426 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• Diesel 2.4 MT 4x2: 995 triệu

 

• Diesel 2.4 AT 4x2: 1.080 triệu

 

• Diesel 2.4 AT 4x2 Legender: 1.195 triệu

 

• Diesel 2.8 AT 4x4: 1.388 triệu

 

• Diesel 2.8 AT 4x4 Legenger: 1.426 triệu

 

• Xăng 2.7 AT 4x2: 1.130 triệu

 

• Xăng 2.7 AT 4x4: 1.230 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ diesel 2.4L (147 hp – 400 Nm), 2.8L (201 hp – 500 Nm), động cơ xăng 2.7L (164 hp – 245 Nm)

 

• Hộp số sàn 6 cấp, số tự động 6 cấp

 

• Hệ dẫn động cầu sau/2 cầu bán thời gian 4WD

 

• Kích thước tổng thể: 4.795 x 1.855 x 1.835 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.745 mm

 

• Khoảng sáng gầm xe: 279 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 8.28 L/100 km (động cơ diesel 2.4L), 8.63 L/100 km (động cơ diesel 2.8L), 10.7 L/100 km (động cơ xăng 2.7L).

 

Toyota Fortuner là một trong những mẫu xe giúp tạo dựng nên hình ảnh thương hiệu Toyota tại Việt NamToyota Fortuner là một trong những mẫu xe giúp tạo dựng nên hình ảnh thương hiệu Toyota tại Việt Nam

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Fortuner từng một thời được xem là “tượng đài” của Toyota tại thị trường Việt Nam. Thiết kế đẹp mắt, khỏe khoắn, không gian rộng rãi cùng khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định là những ưu điểm được khách hàng đánh giá cao trên Fortuner. 

 

Ngược lại, cảm giác lái nhàm chán, độ ồn khoang máy và mức giá tương đối cao so với trang bị là những nhược điểm có thể kể đến trên Fortuner.

 

Xem thêm: Đánh giá chi tiết xe Toyota Fortuner Legender 2021: nâng cấp thiết kế, động cơ, cải thiện an toàn, giữ vững ngôi vương

2. Mazda CX-8 (999 – 1.259 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• 2.5 AT Deluxe: 999 triệu

 

• 2.5 AT Luxury: 1.059 triệu

 

• 2.5 AT Premium: 1.169 triệu

 

• 2.5 AT Premium AWD: 1.259 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 2.5L (188 hp – 252 Nm)

 

• Hộp số tự động 6 cấp

 

• Hệ dẫn động cầu trước/2 cầu toàn thời gian AWD

 

• Kích thước tổng thể: 4.900 x 1.840 x 1.730 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.930 mm

 

• Khoảng sáng gầm xe: 200 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 9.58 L/100 km.

 

Mazda CX-8 là mẫu xe có thiết kế hiện đại và đẹp mắt trong phân khúc D-SUVMazda CX-8 là mẫu xe có thiết kế hiện đại và đẹp mắt trong phân khúc D-SUV

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thiết kế đẹp mắt đặc trưng theo ngôn ngữ Kodo vẫn được Mazda duy trì trên CX-8. Bên cạnh thiết kế, trang bị phong phú và sử dụng vật liệu cao cấp cũng là những ưu điểm quan trọng trên CX-8. Cảm giác lái được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá là tốt nhất trong các xe phổ thông cũng giúp CX-8 tăng thêm lợi thế cạnh tranh.

 

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ Mazda CX-8 2021

3. Ford Everest (999 – 1.399 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• Sport 2.0 AT 4x2: 1.112 triệu

 

• Titanium 2.0 AT 4x2: 1.181 triệu

 

• Titanium 2.0 Bi-turbo AT 4WD: 1.399 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ diesel 2.0L (178 hp – 420 Nm), diesel bi-turbo 2.0L (211 hp – 500 Nm)

 

• Hộp số sàn 6 cấp, số tự động 10 cấp

 

• Hệ dẫn động cầu sau/2 cầu toàn thời gian 4WD

 

• Kích thước tổng thể: 4.892 x 1.860 x 1.837 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.850 mm

 

• Khoảng sáng gầm: 210 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.22 L/100 km (động cơ diesel 2.0L), 6.72 L/100 km (động cơ diesel bo-turbo 2.0L).

 

Ford Everest là mẫu D-SUV rất được yêu thích của Ford tại thị trường Việt NamFord Everest là mẫu D-SUV rất được yêu thích của Ford tại thị trường Việt Nam

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thiết kế mạnh mẽ, nam tính, khả năng vận hành mạnh mẽ và trang bị phong phú là những ưu điểm chính của Everest. 

 

Mức giá cao cùng những lo ngại về độ bền sau sự cố “chảy nhớt turbo” chính là yếu tố khiến nhiều khách hàng băn khoăn trước khi “xuống tiền” cho mẫu xe này.

 

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ xe Ford Everest 2021

4. Hyundai Santa Fe (1.030 – 1.340 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• 2.5 Xăng Tiêu chuẩn: 1.030 triệu

 

• 2.5 Xăng Đặc biệt: 1.190 triệu

 

• 2.5 Xăng Cao cấp: 1.240 triệu

 

• 2.2 Diesel Tiêu chuẩn: 1.130 triệu

 

• 2.2 Diesel Đặc biệt: 1.290 triệu

 

• 2.2 Diesel Cao cấp: 1.340 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ diesel 2.2L (198 hp – 440 Nm), xăng 2.5L (177 hp – 232 Nm)

 

• Hộp số tự động ly hợp kép 8 cấp (động cơ diesel), hộp số tự động 6 cấp (động cơ xăng)

 

• Hệ dẫn động cầu trước/2 cầu toàn thời gian AWD

 

• Kích thước tổng thể: 4.785 x 1.900 x 1.685 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.765 mm

 

• Khoảng sáng gầm xe: 185 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.73 L/100 km (động cơ diesel), 9.27 L/100 km (động cơ xăng).

 

Hyundai Santa Fe là mẫu D-SUV chủ lực của Hyundai tại thị trường Việt NamHyundai Santa Fe là mẫu D-SUV chủ lực của Hyundai tại thị trường Việt Nam

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Vừa được ra mắt bản nâng cấp giữa đời (facelift) trong tháng 5, Santa Fe vẫn kế thừa những ưu điểm từ thế hệ cũ như thiết kế độc đáo, hiện đại, trang bị tiện nghi phong phú và cao cấp, khả năng vận hành mạnh mẽ và được bổ sung gói công nghệ an toàn Smartsense cao cấp.

 

Tuy nhiên, chính ngôn ngữ trẻ trung và phá cách trong thiết kế cũng khiến Santa Fe không được lòng một bộ phận khách hàng đứng tuổi, vốn yêu thích sự trung tính và già dặn trong thiết kế xe.

 

Xem thêm: Đánh giá xe Hyundai Santa Fe 2021: thiết kế khác biệt, công nghệ vượt trội, nâng tầm trải nghiệm

5. Kia Sorento (1.079 – 1.349 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ diesel 2.2L (198 hp – 440 Nm), xăng 2.5L (177 hp – 232 Nm)

 

• Hộp số tự động ly hợp kép 8 cấp (động cơ diesel), hộp số tự động 6 cấp (động cơ xăng)

 

• Hệ dẫn động cầu trước/2 cầu toàn thời gian AWD

 

• Kích thước tổng thể: 4.810 x 1.900 x 1.700 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.815 mm

 

• Khoảng sáng gầm xe: 176 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.1 L/100 km (động cơ diesel), 8.78 L/100 km (động cơ xăng).

 

Kia Sorento là mẫu D-SUV thuộc thế hệ thứ 4 hoàn toàn mới của KiaKia Sorento là mẫu D-SUV thuộc thế hệ thứ 4 hoàn toàn mới của Kia

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Với việc được nâng cấp toàn diện từ trong ra ngoài, Sorento nhận được rất nhiều sự quan tâm từ các chuyên gia và khách hàng. Thừa hưởng những ưu điểm của thế hệ sản phẩm Kia mới nhất, Sorento có thiết kế mạnh mẽ và đẹp mắt, danh sách trang bị cực kỳ phong phú, khả năng vận hành mạnh mẽ và các trang bị an toàn chủ động hoàn toàn mới.

 

Cũng chính những nâng cấp này đã đẩy giá của Sorento lên cao hơn thế hệ cũ khá nhiều, có thể phần nào tạo ra rào cản với một bộ phận khách hàng.

 

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ xe Kia Sorento 2021

6. Peugeot 5008 (1.099 – 1.249 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• AT: 1.099 triệu

 

• AL: 1.249 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ xăng 1.6L tăng áp (165 hp – 245 Nm)

 

• Hộp tự động 6 cấp

 

• Hệ dẫn động cầu trước

 

• Kích thước tổng thể: 4.670 x 1.855 x 1.655 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.840 mm

 

• Khoảng sáng gầm xe: 165 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 7.4 L/100 km

 

Peugeot 5008 là mẫu D-SUV có thiết kế độc đáo và thể thaoPeugeot 5008 là mẫu D-SUV có thiết kế độc đáo và thể thao

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Thương hiệu Pháp, thiết kế độc đáo từ ngoài vào trong cùng khả năng vận hành mạnh mẽ là những ưu điểm chính của 5008. Tuy nhiên, cũng tương tự như mẫu xe đàn em là 3008, việc đã ra mắt từ 2017 cũng khiến mẫu xe có phần lỗi thời.

 

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ xe Peugeot 5008 2020

7. Mitsubishi Pajero Sport (1.110 – 1.345 triệu đồng)

 

Giá bán:

 

• Diesel 2.4 AT 4x2: 1.110 triệu

 

• Diesel 2.4 AT 4x4: 1.345 triệu

 

Thông tin sơ bộ:

 

• Động cơ diesel 2.4L (179 hp – 430 Nm)

 

• Hộp số tự động 8 cấp

 

• Hệ dẫn động cầu sau / 2 cầu bán thời gian 4WD

 

• Kích thước tổng thể: 4.825 x 1.815 x 1.835 mm

 

• Chiều dài cơ sở: 2.800 mm

 

• Khoảng sáng gầm: 218 mm

 

• Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 9.2 L/100 km

 

Pajero Sport là thế hệ nâng cấp giữa đời của mẫu D-SUV  nhà MitsubishiPajero Sport là thế hệ nâng cấp giữa đời của mẫu D-SUV  nhà Mitsubishi

Nhận xét ưu & nhược điểm:

 

Mẫu SUV 7 chỗ Nhật Bản được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá cao về những nâng cấp thiết kế, khả năng vận hành và các tính năng an toàn cao cấp. 

 

Tuy nhiên, Pajero Sport vẫn nhận những ý kiến trái chiều về thiết kế hẹp ngang, không có tùy chọn động cơ xăng, vô lăng nặng và bố trí khoan nội thất hơi “cứng nhắc”.

 

Xem thêm: Đánh giá sơ bộ xe Mitsubishi Pajero Sport 2021

Đăng ký ngay kênh Youtube của danhgiaXe để cập nhật sớm nhất những thông tin thú vị, hữu ích TẠI ĐÂY.

 

Đọc thêm:

 

So sánh trang bị trên Toyota Fortuner 2021 và KIA Sorento 2021

 

So sánh nhanh Kia Sorento 2021 và Mitsubishi Pajero Sport 2021

nguồn: Tư vấn mua xe SUV, các dòng xe gầm cao 5 chỗ, 7 chỗ giá xe & ưu nhược điểm

Tin đăng cùng chuyên mục