THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI ISUZU 1T3
|
Nhãn hiệu : |
ISUZU NLR55E CAB-CHASSIS/STD |
|
Loại phương tiện : |
Ôtô tải |
|
Xuất xứ : |
Nhật Bản và Việt Nam |
|
Thông số chung: |
|
Trọng lượng bản thân : |
1905 |
kG |
|
Phân bố : - Cầu trước : |
1295 |
kG |
|
- Cầu sau : |
610 |
kG |
|
Tải trọng cho phép chở : |
1300 |
kG |
|
Số người cho phép chở : |
3 |
người |
|
Trọng lượng toàn bộ : |
3400 |
kG |
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : |
4975 x 1850 x 2170 |
mm |
|
Kích thước lòng thùng hàng : |
3120 x 1740 x 400 |
mm |
|
Chiều dài cơ sở : |
2475 |
mm |
|
Vết bánh xe trước / sau : |
1475/1265 |
mm |
|
Số trục : |
2 |
|
|
Công thức bánh xe : |
4 x 2 |
|
|
Loại nhiên liệu : |
Diesel |
|
Động cơ : |
|
|
Nhãn hiệu động cơ: |
ISUZU 4JB1 E2N |
|
Loại động cơ: |
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
|
Thể tích : |
2771 cm3 |
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : |
67 kW/ 3400 v/ph |
|
Lốp xe : |
|
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: |
02/04/---/--- |
|
Lốp trước / sau: |
6.50 - 15 /5.50 - 13 |
|
Hệ thống phanh : |
|
|
Phanh trước /Dẫn động : |
Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không |
|
Phanh sau /Dẫn động : |
Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không |
|
Phanh tay /Dẫn động : |
Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
|
Hệ thống lái : |
|
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : |
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |